tạo rãnh nghĩa tiếng Anh là
groove
/ɡruːv/
(v)
tạo rãnh còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của groove
Nghe phát âm giọng Mỹ của groove
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tạo rãnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của groove
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan groove: tạo rãnh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
groove