tạo nếp gấp nghĩa tiếng Anh là
have creased
/hæv kriːst/
(v)
tạo nếp gấp còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have creased
Nghe phát âm giọng Mỹ của have creased
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tạo nếp gấp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have creased
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have creased: tạo nếp gấp
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have creased