táo bạo nghĩa tiếng Anh là
temerity
/təˈmɛrɪti/
(n)
táo bạo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của temerity
Nghe phát âm giọng Mỹ của temerity
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của táo bạo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của temerity
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan temerity: táo bạo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
temerity