tangent (n)(toán học) nghĩa tiếng Việt là
Tiếp tuyến
tangent phiên âm IPA là /ˈtændʒənt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của tangent
Nghe phát âm giọng Mỹ của tangent
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tiếp tuyến
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tangent
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tangent
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tangent