tầng hai nghĩa tiếng Anh là
second tier
/ˈsekənd tɪr/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của second tier
Nghe phát âm giọng Mỹ của second tier
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tầng hai
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của second tier
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan second tier: tầng hai
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
second tier