tầng cao nhất nghĩa tiếng Anh là
top floor
/tɑːp flɔːr/
(n)
tầng cao nhất còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 02-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của top floor
Nghe phát âm giọng Mỹ của top floor
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tầng cao nhất
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của top floor
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan top floor: tầng cao nhất
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
top floor