tan vỡ nghĩa tiếng Anh là
come undone
/kʌm ˌʌnˈdʌn/
(Prasal v)
tan vỡ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của come undone
Nghe phát âm giọng Mỹ của come undone
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tan vỡ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của come undone
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan come undone: tan vỡ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
come undone