tán tỉnh nghĩa tiếng Anh là
coquette
/koʊˈket/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tán tỉnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của coquette
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan coquette: tán tỉnh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
coquette