tần số nghĩa tiếng Đức là
Tonhöhe
(die)
tần số còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Tonhöhe
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tần số
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Tonhöhe
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Tonhöhe: tần số
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Tonhöhe