tàn phá nghĩa tiếng Anh là
devastate
/ˈdɛvəˌsteɪt/
(v)
tàn phá còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của devastate
Nghe phát âm giọng Mỹ của devastate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tàn phá
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của devastate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan devastate: tàn phá
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
devastate