tàn phá nghĩa tiếng Anh là
lay waste
/leɪ weɪst/
(v)
tàn phá còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của lay waste
Nghe phát âm giọng Mỹ của lay waste
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tàn phá
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của lay waste
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan lay waste: tàn phá
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
lay waste