Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tàn nhang
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Sommersprossen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Sommersprossen: tàn nhang
Mở Rộng