tấn công bất ngờ nghĩa tiếng Đức là
überrannte
(v), Präteritum: „überrennen“
tấn công bất ngờ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của überrannte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tấn công bất ngờ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của überrannte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan überrannte: tấn công bất ngờ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
überrannte