tan chảy ra còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Auslaufen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tan chảy ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Auslaufen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Auslaufen: tan chảy ra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Auslaufen