tăm tối nghĩa tiếng Anh là
glooming
/ɡluːmɪŋ/
tăm tối còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-07-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của glooming
Nghe phát âm giọng Mỹ của glooming
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tăm tối
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của glooming
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan glooming: tăm tối
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
glooming