tắm rửa nghĩa tiếng Đức là
waschen
(Vt)(wäscht, hat gewaschen, wusch)
tắm rửa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của waschen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tắm rửa
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của waschen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan waschen: tắm rửa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
waschen