tấm mảnh giữa đèn đốt nghĩa tiếng Anh là
filament
/ˈfɪləmənt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của filament
Nghe phát âm giọng Mỹ của filament
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tấm mảnh giữa đèn đốt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của filament
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan filament: tấm mảnh giữa đèn đốt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
filament