tạm biệt nghĩa tiếng Anh là
cheerio
/ˌʧɪəˈrɪəʊ/
(interjection)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tạm biệt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cheerio
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cheerio: tạm biệt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cheerio