tallow candle (n) nghĩa tiếng Việt là
nến mỡ
tallow candle phiên âm IPA là /ˈtæləʊ ˈkændl/
tallow candle còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của tallow candle
Nghe phát âm giọng Mỹ của tallow candle
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nến mỡ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tallow candle
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tallow candle
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tallow candle