tallow (n) nghĩa tiếng Việt là
mỡ bò
tallow phiên âm IPA là /ˈtæləʊ/
tallow còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của tallow
Nghe phát âm giọng Mỹ của tallow
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mỡ bò
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tallow
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tallow
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tallow