talentiert (adj) nghĩa tiếng Việt là
có khiếu
talentiert còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của talentiert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của có khiếu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của talentiert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan talentiert
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
talentiert