take off (v) nghĩa tiếng Việt là
lấy mất
take off phiên âm IPA là /teɪk ɒf/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của take off
Nghe phát âm giọng Mỹ của take off
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lấy mất
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của take off
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan take off
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
take off