take inaccount (phrasal verb) nghĩa tiếng Việt là
Xem xét đến
take inaccount phiên âm IPA là /teɪk ˈɪntuː əˈkaʊnt/
take inaccount còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của take inaccount
Nghe phát âm giọng Mỹ của take inaccount
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Xem xét đến
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của take inaccount
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan take inaccount
Mở Rộng