take a sample (Phrasal V.) nghĩa tiếng Việt là
lấy mẫu
take a sample phiên âm IPA là /teɪk ə ˈsæmpl/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của take a sample
Nghe phát âm giọng Mỹ của take a sample
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lấy mẫu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của take a sample
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan take a sample
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
take a sample