taint (v) nghĩa tiếng Việt là
làm bẩn
taint phiên âm IPA là /teɪnt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm bẩn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của taint
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan taint
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
taint