tài xế riêng nghĩa tiếng Đức là
Chauffeur
(m)
tài xế riêng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Chauffeur
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tài xế riêng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Chauffeur
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Chauffeur: tài xế riêng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Chauffeur