tái tổ chức nghĩa tiếng Anh là
rearrangement
/ˌriːəˈreɪndʒmənt/
(n)
tái tổ chức còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rearrangement
Nghe phát âm giọng Mỹ của rearrangement
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tái tổ chức
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rearrangement
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rearrangement: tái tổ chức
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rearrangement