Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của zurücksetzen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tái thiết lập
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của zurücksetzen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan zurücksetzen: tái thiết lập
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
zurücksetzen