tái thiết nghĩa tiếng Anh là
retake
/riːˈteɪk/
(v)
tái thiết còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của retake
Nghe phát âm giọng Mỹ của retake
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tái thiết
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của retake
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan retake: tái thiết
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
retake