tài sản thế chấp nghĩa tiếng Anh là
collateral
/kəˈlætərəl/
(n)(adj)
tài sản thế chấp còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của collateral
Nghe phát âm giọng Mỹ của collateral
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tài sản thế chấp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của collateral
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan collateral: tài sản thế chấp
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
collateral