tài sản sở hữu nghĩa tiếng Anh là
holdings
/ˈhəʊldɪŋz/
(n) (Pl.)
tài sản sở hữu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của holdings
Nghe phát âm giọng Mỹ của holdings
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tài sản sở hữu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của holdings
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan holdings: tài sản sở hữu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
holdings