tài nguyên khoáng sản nghĩa tiếng Anh là
mineral resource
/ˈmɪnərəl rɪˈsɔːrs/
(n)(phrase)
tài nguyên khoáng sản còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của mineral resource
Nghe phát âm giọng Mỹ của mineral resource
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tài nguyên khoáng sản
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của mineral resource
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan mineral resource: tài nguyên khoáng sản
Mở Rộng