tài nguyên khoáng sản nghĩa tiếng Đức là
Bodenschatz
(m)
tài nguyên khoáng sản còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Bodenschatz
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tài nguyên khoáng sản
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Bodenschatz
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Bodenschatz: tài nguyên khoáng sản
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Bodenschatz