tái mét nghĩa tiếng Anh là
pale
/peɪl/
(adj)
tái mét còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của pale
Nghe phát âm giọng Mỹ của pale
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tái mét
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của pale
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan pale: tái mét
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
pale