tái hiện nghĩa tiếng Anh là
reenact
/ˌriːɪˈnækt/
(v)
tái hiện còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của reenact
Nghe phát âm giọng Mỹ của reenact
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tái hiện
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của reenact
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan reenact: tái hiện
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
reenact