tách rời ra nghĩa tiếng Đức là
ausbauen
(Vt)(hat)
tách rời ra còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ausbauen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tách rời ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ausbauen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ausbauen: tách rời ra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ausbauen