tác phẩm điêu khắc nghĩa tiếng Đức là
Skulptur
(f)
tác phẩm điêu khắc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Skulptur
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tác phẩm điêu khắc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Skulptur
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Skulptur: tác phẩm điêu khắc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Skulptur