synchronized (adj)(v) (past) nghĩa tiếng Việt là
đồng bộ
synchronized phiên âm IPA là /ˈsɪŋkrəˌnaɪzd/
synchronized còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của synchronized
Nghe phát âm giọng Mỹ của synchronized
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đồng bộ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của synchronized
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan synchronized
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
synchronized