synchronisiert còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của synchronisiert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Được đồng bộ hóa
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của synchronisiert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan synchronisiert
Mở Rộng