synchronisieren (v) nghĩa tiếng Việt là
Lồng tiếng
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của synchronisieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Lồng tiếng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của synchronisieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan synchronisieren
Mở Rộng