sweating (v) nghĩa tiếng Việt là
mồ hôi
sweating phiên âm IPA là /ˈswɛtɪŋ/
sweating còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sweating
Nghe phát âm giọng Mỹ của sweating
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mồ hôi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sweating
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sweating
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sweating