swearing (v) (present participle) nghĩa tiếng Việt là
Chửi thề
swearing phiên âm IPA là /ˈswɛərɪŋ/
swearing còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của swearing
Nghe phát âm giọng Mỹ của swearing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chửi thề
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của swearing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan swearing
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
swearing