swaying (adj)(v)(present participle) nghĩa tiếng Việt là
lắc lư
swaying phiên âm IPA là /sweɪɪŋ/
swaying còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của swaying
Nghe phát âm giọng Mỹ của swaying
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lắc lư
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của swaying
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan swaying
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
swaying