swapping (v)(Present participle) nghĩa tiếng Việt là
đang đổi chỗ
swapping phiên âm IPA là /ˈswɒpɪŋ/
swapping còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-11-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của swapping
Nghe phát âm giọng Mỹ của swapping
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang đổi chỗ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của swapping
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan swapping
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
swapping