superficial (adj) nghĩa tiếng Việt là
bề ngoài
superficial phiên âm IPA là /ˌsuːpəˈfɪʃəl/
superficial còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của superficial
Nghe phát âm giọng Mỹ của superficial
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bề ngoài
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của superficial
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan superficial
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
superficial