sương tươi nghĩa tiếng Anh là
dewily
/ˈdjuːɪli/
(adv)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dewily
Nghe phát âm giọng Mỹ của dewily
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sương tươi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dewily
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dewily: sương tươi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dewily