sunken (adj) nghĩa tiếng Việt là
bị chìm
sunken phiên âm IPA là /ˈsʌŋkən/
sunken còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sunken
Nghe phát âm giọng Mỹ của sunken
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị chìm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sunken
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sunken
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sunken