suits (n) (slang) nghĩa tiếng Việt là
lãnh đạo
suits phiên âm IPA là /suːts/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lãnh đạo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của suits
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan suits
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
suits