successive (adj) nghĩa tiếng Việt là
nối tiếp
successive còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của successive
Nghe phát âm giọng Mỹ của successive
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nối tiếp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của successive
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan successive
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
successive