súc tích nghĩa tiếng Anh là
concisely
/kənˈsaɪsli/
(adv)
súc tích còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của concisely
Nghe phát âm giọng Mỹ của concisely
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của súc tích
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của concisely
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan concisely: súc tích
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
concisely